Lãi suất tạm ứng và vay phí BH

Mã SP Sản phẩm Lãi suất hàng tháng
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
A03 Thịnh An Tiết Kiệm Vượt Trội 11,0% 11,0% 11,0% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10% 10%
C03 Thịnh An Tiết Kiệm Ưu Việt 11,0% 11,0% 11,0% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10% 10%
C02 Thịnh Trí Thành Tài 11,0% 11,0% 11,0% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10% 10%
C04 Thịnh Trí Thành Tài Bảo Gia 11,0% 11,0% 11,0% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10% 10%
A01 Bảo Hiểm Định Kỳ Có hoàn Phí Cathay 11,0% 11,0% 11,0% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10% 10%
A02 Thịnh An Tiết Kiệm Thông Minh 11,0% 11,0% 11,0% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10% 10%
C05 Thịnh An Trường Thọ Bảo Gia 11,0% 11,0% 11,0% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10% 10%
C06 Thịnh An Trường Thọ Tích Lũy 11,0% 11,0% 11,0% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10% 10%
C09 Bảo Hiểm Định Kỳ Ưu Đãi 11,0% 11,0% 11,0% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10% 10%
C07 Thịnh An Tiết Kiệm Ưu Đãi 11,0% 11,0% 11,0% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10% 10%
C08 Thịnh Trí Thành Tài Ưu Đãi 11,0% 11,0% 11,0% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10% 10%
A05 Thịnh An Tiết Kiệm Bảo Toàn 11,0% 11,0% 11,0% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10% 10%
C10 Thịnh Vượng Bảo Gia Toàn Diện 11,0% 11,0% 11,0% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10% 10%
C11 Thịnh An Tiết Kiệm Toàn Diện 11,0% 11,0% 11,0% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10% 10%
C12 Thịnh Trí Thành Đạt An Khang 11,0% 11,0% 11,0% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10% 10%
C14 Thịnh An Phúc Mỹ Bảo Toàn 11,0% 11,0% 11,0% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10% 10%
C15 Thịnh Vượng An Tâm Toàn Diện 11,0% 11,0% 11,0% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10% 10%
C13 Bảo Hiểm Định Kỳ Vượt Trội Cathay 11,0% 11,0% 11,0% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10% 10%
C16 Thịnh An Bảo Toàn Hỗn Hợp 11,0% 11,0% 11,0% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10% 10%
C17 Thịnh An Tiết Kiệm Hưng Phát 11,0% 11,0% 11,0% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10% 10%
C18 Thịnh An Trí Tâm Thành Tài 11,0% 11,0% 11,0% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10% 10%
C19 Thịnh An Phúc Mỹ Toàn Diện 11,0% 11,0% 11,0% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10% 10%
C21 Thịnh An Phú Quý Tài Lộc 11,0% 11,0% 11,0% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10% 10%
A07 Thịnh An Bảo Toàn Đắc Lộc 11,0% 11,0% 11,0% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10% 10%
A11 Thịnh An Phú Quý Đại Cát 11,0% 11,0% 11,0% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10% 10%
I01, I02 Thịnh An Tích Lũy Trọn Đời 11,0% 11,0% 11,0% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10% 10%
I03, I04 Thịnh An Tích Lũy Bảo Toàn 11,0% 11,0% 11,0% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10% 10%
P01, P02 Thịnh An Tích Lũy Trọn Đời 11,0% 11,0% 11,0% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10% 10%
I05, I06 Thịnh An Tích Lũy Trọn Đời Ưu Việt 11,0% 11,0% 11,0% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10% 10%
A14,A15 Thịnh An Tích Lũy Cát Tường       10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10,5% 10% 10%
C23 Thịnh An Hoàn Mỹ             10,5% 8,75% 8,5% 8,5% 8,75% 8,75%