Thông tin Lãi suất 2017

  • Lãi suất công bố
  • Lãi suất tạm ứng & vay phí BH
  • Lãi suất công bố quỹ Liên kết chung

    Lãi suất công bố cho sản phẩm:

    • Thịnh An Tiết Kiệm Thuần Túy
    • Thịnh An Tiết Kiệm Ưu Việt
    • Thịnh Trí Thành Tài
    • Thịnh Trí Thành Tài Bảo Gia
    Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
    Lãi suất 8.50% 8.50% 8.50% 8.50% 8.50% 8.50% 8.50% 8.50%

    Lãi suất công bố cho sản phẩm:

    • Thịnh An Trường Thọ Bảo Gia
    • Thịnh An Trường Thọ Tích Lũy
    Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
    Lãi suất 4.00% 4.00% 4.00% 4.00% 4.00% 4.00% 4.00% 4.00%

    Lãi suất công bố cho sản phẩm:

    • Bảo Hiểm Định Kỳ Ưu Đãi Cathay
    • Thịnh An Tiết Kiệm Ưu Đãi
    • Thịnh Trí Thành Tài Ưu Đãi
    Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
    Lãi suất 6.50% 6.50% 6.50% 6.50% 6.50% 6.50% 6.50% 6.50%

    Lãi suất công bố cho sản phẩm:

    • Thịnh An Tiết Kiệm Toàn Diện
    • Thịnh Trí Thành Đạt An Khang
    Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
    Lãi suất 10.0% 10.0% 10.0% 10.0% 10.0% 10.0% 10.0% 10.0%

    Lãi suất công bố cho sản phẩm:

    • Thịnh An Phúc Mỹ Toàn Diện
    • Bảo hiểm Định kỳ Vượt trội Cathay
    • Thịnh an Bảo toàn Hỗn hợp
    Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
    Lãi suất 10.0% 10.0% 10.0% 10.0% 10.0% 10.0% 10.0% 10.0%

    Lãi suất công bố cho sản phẩm:

    • Thịnh Vượng Bảo Gia Toàn Diện
    Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
    Lãi suất 5.00% 5.00% 5.00% 5.00% 5.00% 5.00% 5.00% 5.00%

    Lãi suất công bố cho sản phẩm:

    • Thịnh Vượng An Tâm Toàn Diện
    Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
    Lãi suất 5.50% 5.50% 5.50% 5.50% 5.50% 5.50% 5.50% 5.50%

    Lãi suất công bố cho sản phẩm:

    • Thịnh an tiết kiệm hưng phát
    Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
    Lãi suất 7.50% 7.50% 7.50% 7.50% 7.50% 7.50% 7.50% 7.50%

    Lãi suất tạm ứng & vay phí BH cho sản phẩm:

    • Thịnh An Tiết Kiệm Vượt Trội
    • Thịnh An Tiết Kiệm Thuần Túy
    • Thịnh An Tiết Kiệm Ưu Việt
    • Thịnh Trí Thành Tài
    • Thịnh Trí Thành Tài Bảo Gia
    • Bảo Hiểm Định Kỳ Có hoàn Phí Cathay
    Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
    Lãi suất 13.0% 13.0% 13.0% 13.0% 13.0% 11.5% 11.5% 11.5%

    Lãi suất tạm ứng & vay phí BH cho sản phẩm:

    • Thịnh An Tiết Kiệm Thông Minh
    Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
    Lãi suất 13.0% 13.0% 13.0% 13.0% 13.0% 11.5% 11.5% 11.5%

    Lãi suất tạm ứng & vay phí BH cho sản phẩm:

    • Thịnh An Trường Thọ Bảo Gia
    • Thịnh An Trường Thọ Tích Lũy
    Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
    Lãi suất 13.0% 13.0% 13.0% 13.0% 13.0% 11.5% 11.5% 11.5%

    Lãi suất tạm ứng & vay phí BH cho sản phẩm:

    • Bảo Hiểm Định Kỳ Ưu Đãi Cathay
    • Thịnh An Tiết Kiệm Ưu Đãi
    • Thịnh Trí Thành Tài Ưu Đãi
    Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
    Lãi suất 13.0% 13.0% 13.0% 13.0% 13.0% 11.5% 11.5% 11.5%

    Lãi suất tạm ứng & vay phí BH cho sản phẩm:

    • Thịnh Vượng Bảo Gia Toàn Diện
    • Thịnh An Tiết Kiệm Toàn Diện
    • Thịnh Trí Thành Đạt An Khang
    • Thịnh An Tiết Kiệm Bảo Toàn
    Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
    Lãi suất 13.0% 13.0% 13.0% 13.0% 13.0% 11.5% 11.5% 11.5%

    Lãi suất tạm ứng & vay phí BH cho sản phẩm:

    • Thịnh An Tích Lũy Trọn Đời
    Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
    Lãi suất 13.0% 13.0% 13.0% 13.0% 13.0% 11.5% 11.5% 11.5%

    Lãi suất tạm ứng & vay phí BH cho sản phẩm:

    • Thịnh An Tích Lũy Bảo Toàn
    Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
    Lãi suất 13.0% 13.0% 13.0% 13.0% 13.0% 11.5% 11.5% 11.5%

    Lãi suất tạm ứng & vay phí BH cho sản phẩm:

    • Thịnh An Phúc Mỹ Toàn Diện
    Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
    Lãi suất 13.0% 13.0% 13.0% 13.0% 13.0% 11.5% 11.5% 11.5%

    Lãi suất tạm ứng & vay phí BH cho sản phẩm:

    • Thịnh An Phú Quý Đại Cát
    Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
    Lãi suất 13.0% 13.0% 13.0% 13.0% 13.0% 11.5% 11.5% 11.5%

    Lãi suất công bố quỹ Liên kết chung cho sản phẩm:

    • Thịnh An Tích Lũy Trọn Đời
    Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
    Lãi suất 7.73% 7.65% 7.61% 7.59% 7.59% 7.43% 7.40% 7.38%

    Lãi suất công bố quỹ Liên kết chung cho sản phẩm:

    • Thịnh An Tích Lũy Bảo Toàn
    Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
    Lãi suất 7.73% 7.65% 7.61% 7.59% 7.59% 7.43% 7.40% 7.38%